Bạn đã bao giờ đọc một tin tuyển dụng và thấy dòng chữ “Apply now” mà tự hỏi apply là gì chưa? Trong tiếng Anh, từ này xuất hiện khắp nơi, từ hồ sơ xin việc đến hướng dẫn sử dụng phần mềm, và bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ nghĩa của “apply”, cách dùng với các giới từ “to”, “for”, “with” và phân biệt những cấu trúc dễ nhầm lẫn, kèm ví dụ thực tế để bạn áp dụng ngay.

Nghĩa chính của ‘apply’: động từ, nghĩa là nộp đơn/ứng tuyển hoặc áp dụng ·
Số lượng giới từ đi kèm phổ biến: 3: ‘to’, ‘for’, ‘with’ ·
Nguồn tra cứu uy tín: Cambridge Dictionary (tier 1)

Tổng quan nhanh

1Sự thật đã xác nhận
2Điều chưa rõ
  • Mức độ phổ biến của cấu trúc “apply with” ở các vùng nói tiếng Anh khác nhau chưa có thống kê chính thức.
3Tín hiệu thời gian
  • Không có mốc thời gian cụ thể – bài viết tập trung vào định nghĩa và cách dùng hiện tại.
4Tiếp theo là gì
  • Nắm vững cách dùng “apply to” và “apply for” để tự tin viết CV và email xin việc.
Bảng tóm tắt các thông tin chính về từ “apply”.
Thuộc tính Giá trị
Nghĩa chính đưa ra yêu cầu chính thức; áp dụng
Loại từ động từ
Số giới từ thông dụng 3
Nguồn tra cứu uy tín Cambridge Dictionary (tier 1)

Apply là gì?

Định nghĩa từ điển Cambridge

Theo Cambridge Dictionary (từ điển tiếng Anh uy tín), “apply” là một động từ đa nghĩa. Nghĩa thứ nhất: “to make a formal request for something” – đưa ra yêu cầu chính thức, thường gặp trong ngữ cảnh xin việc, xin học bổng. Nghĩa thứ hai: “to put to use especially for some practical purpose” – áp dụng vào mục đích thực tế. Ngoài ra, còn có nghĩa “bôi/thoa” (apply cream) và “phù hợp/có hiệu lực” (the rule applies to everyone).

Nghĩa tiếng Việt phổ biến

Trong tiếng Việt, “apply” thường được dịch là “nộp đơn” hoặc “áp dụng”. Ví dụ, “apply for a job” là “nộp đơn xin việc”, “apply knowledge” là “áp dụng kiến thức”. Merriam-Webster (từ điển Anh-Mỹ chuẩn) cũng ghi nhận các nghĩa tương tự.

Tóm lại

Nếu bạn chỉ dịch “apply” là “nộp đơn” trong mọi trường hợp, bạn sẽ bỏ lỡ hai nghĩa quan trọng khác: “áp dụng” và “bôi/thoa”. Người học tiếng Anh cần phân biệt rõ ngữ cảnh để dịch chính xác.

Apply đi với giới từ gì?

Cấu trúc apply + for

Longman Dictionary of Contemporary English định nghĩa “apply for something” là nộp đơn xin việc, học bổng, giấy phép hoặc thứ gì đó tương tự. Ví dụ: “She applied for a scholarship” (Cô ấy nộp đơn xin học bổng).

Cấu trúc apply + to

“Apply to” có hai nghĩa chính. Thứ nhất, theo British Council LearnEnglish, “apply to” dùng khi bạn nộp đơn tới một trường, tổ chức hoặc cơ quan. Thứ hai, theo Merriam-Webster, “apply to” còn có nghĩa “to be relevant to” – có liên quan/có hiệu lực đối với. Ví dụ: “This rule applies to everyone.”

Cấu trúc apply + with

“Apply with” ít phổ biến hơn. Oxford Learner’s Dictionaries ghi nhận “apply with” có thể dùng trong ngữ cảnh bạn nộp đơn kèm theo một tài liệu hoặc sử dụng một công cụ nào đó. Ví dụ: “Apply with your CV and cover letter.” Tuy nhiên, đây là cấu trúc ít gặp hơn “apply for” và “apply to”.

Lưu ý

Cả ba giới từ đều có thể dùng với “apply”, nhưng “apply for” và “apply to” là phổ biến nhất. “Apply with” thường xuất hiện trong hướng dẫn nộp hồ sơ trực tuyến.

Điểm mấu chốt: Việc lựa chọn giới từ phụ thuộc vào đối tượng bạn muốn nhận (for) hay nơi bạn gửi đơn (to).

Phân biệt apply to và apply for

Ba điểm khác biệt chính, một nguyên tắc: “apply for” nhắm đến thứ bạn muốn nhận, “apply to” nhắm đến nơi bạn gửi đơn.

Tiêu chí Apply for Apply to
Đối tượng Vị trí, học bổng, giấy phép, khoản vay Tổ chức, trường học, công ty, cơ quan
Ví dụ “I applied for a job at Google.” (Cambridge Dictionary) “She applied to Harvard.” (Cambridge grammar)
Nghĩa mở rộng Xin (một thứ gì đó) Áp dụng cho / liên quan đến

Sự khác biệt rất nhỏ nhưng quan trọng. Một người có thể “apply for a scholarship” (xin học bổng) và “apply to a university” (nộp đơn vào trường đại học). Dùng sai sẽ khiến câu văn thiếu tự nhiên.

Người xin việc cần nhớ: hãy dùng “apply for a job” chứ không phải “apply a job”. Nếu bạn nói “apply to a company”, bạn đang nhấn mạnh nơi bạn gửi đơn, không phải vị trí bạn muốn.

Apply công việc là gì?

Quy trình apply việc làm cơ bản

Apply công việc là quá trình ứng tuyển vào một vị trí tuyển dụng. Theo kinh nghiệm từ các chuyên trang như TopCV, quy trình gồm các bước sau:

  1. Tìm kiếm việc làm phù hợp trên các nền tảng tuyển dụng (LinkedIn, TopCV, VietnamWorks).
  2. Chuẩn bị hồ sơ: CV, thư xin việc (cover letter), chứng chỉ liên quan.
  3. Nộp đơn trực tuyến hoặc gửi email – thường có dòng “Apply now”.
  4. Chờ phản hồi và tham gia phỏng vấn.
  5. Nhận offer và ký hợp đồng.

Oxford Learner’s Dictionaries ghi nhận cụm “apply yourself” – tập trung làm việc chăm chỉ, rất hữu ích trong giai đoạn chuẩn bị hồ sơ.

Bí quyết apply hiệu quả

  • Cá nhân hóa CV cho từng vị trí – đừng gửi CV đại trà.
  • Viết cover letter ngắn gọn, nổi bật kỹ năng phù hợp với mô tả công việc.
  • Kiểm tra lỗi chính tả và ngữ pháp – một lỗi nhỏ có thể khiến bạn bị loại.
  • Follow-up sau 1 tuần nếu không nhận được phản hồi.
Cạm bẫy thường gặp

Nhiều người Việt viết “apply for company” thay vì “apply to company”. Hãy nhớ: apply for + vị trí, apply to + tổ chức. Sai lầm này có thể khiển nhà tuyển dụng đánh giá thấp khả năng tiếng Anh của bạn.

Kết luận về quy trình: Bí quyết thành công không nằm ở số lượng đơn nộp, mà ở chất lượng hồ sơ và sự chính xác trong từng chi tiết ngôn ngữ.

Job khác gì work?

Định nghĩa ‘job’

Theo Longman Dictionary, “job” là một vị trí công việc cụ thể, có thể đếm được. Ví dụ: “He has a job as a teacher.” Bạn có thể có nhiều job trong đời.

Định nghĩa ‘work’

“Work” là hoạt động lao động nói chung, không đếm được. Cambridge Dictionary định nghĩa “work” là “an activity, such as a job, that a person uses physical or mental effort to do, usually for money.” Không thể nói “a work” – đúng phải là “a piece of work” hoặc “some work”.

Phân biệt cụ thể

  • Job: cụ thể, đếm được. “I got a new job.”
  • Work: khái niệm chung, không đếm được. “I go to work every day.”

Khi bạn “apply for a job”, bạn đang xin một vị trí cụ thể. Còn “work” dùng để nói về công việc nói chung, ví dụ “hard work”.

Hệ quả thực tế: Nếu bạn nói “I’m looking for work”, bạn muốn tìm việc làm nói chung. Nếu bạn nói “I applied for a job”, bạn đã xác định một vị trí cụ thể.

Sự thật đã xác nhận

  • “Apply” là động từ, có thể kết hợp với giới từ “for”, “to”, “with” (Cambridge Dictionary)
  • “Apply for” dùng trước vị trí, học bổng (Oxford Learner’s Dictionaries)
  • “Apply to” dùng trước tổ chức, trường học (British Council LearnEnglish)
  • “Job” là danh từ đếm được, “work” không đếm được (Longman Dictionary, Cambridge Dictionary)

Điều chưa rõ

  • Mức độ phổ biến của “apply with” ở các quốc gia nói tiếng Anh khác nhau chưa được thống kê.
  • Liệu “apply to” và “apply for” có thể thay thế nhau trong văn nói hàng ngày? Một số nguồn cho rằng có thể, nhưng chưa có nghiên cứu xác nhận.

“Apply: to make a formal request for something.”

– Cambridge Dictionary (từ điển tiếng Anh hàng đầu)

“You apply for a job, a course, or funding. You apply to a university, a company, or an organization.”

– British Council LearnEnglish (cơ quan giáo dục Anh quốc)

Người học tiếng Anh cần ghi nhớ: “Apply” là động từ không thể thiếu trong giao tiếp và học thuật. Nếu bạn nắm chắc ba giới từ “for”, “to”, “with”, bạn sẽ tránh được những lỗi cơ bản khi viết CV và email xin việc.

Câu hỏi thường gặp

Apply có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

“Apply” thường được dịch là “nộp đơn” hoặc “áp dụng” tùy ngữ cảnh. Ví dụ: apply for a job – nộp đơn xin việc; apply knowledge – áp dụng kiến thức.

Cấu trúc ‘apply to’ dùng trong trường hợp nào?

“Apply to” dùng trước tên tổ chức, trường học, công ty khi bạn nộp đơn tới đó, hoặc dùng với nghĩa “áp dụng cho” một quy tắc hay tình huống.

Cấu trúc ‘apply for’ dùng trong trường hợp nào?

“Apply for” dùng trước vị trí, học bổng, giấy phép, khoản vay – tức thứ bạn muốn nhận được sau khi nộp đơn.

Có thể nói ‘apply with’ không?

Có, nhưng ít phổ biến. “Apply with” thường dùng khi nói về cách thức hoặc tài liệu kèm theo, ví dụ: “Apply with your CV.”

Quit job trong tiếng Anh là gì?

“Quit job” nghĩa là nghỉ việc, thường dùng trong văn nói. Ví dụ: “I quit my job.” (Tôi nghỉ việc.)

Bỏ nghề trong tiếng Anh là gì?

Có thể dùng “quit a profession” hoặc “change career”. Ví dụ: “He quit his profession as a doctor.”

Sự khác nhau giữa ‘job’ và ‘work’ là gì?

“Job” là một vị trí cụ thể, đếm được. “Work” là hoạt động lao động nói chung, không đếm được. Ví dụ: “I have a job” (có việc) nhưng “I go to work” (đi làm).

Đối với người học tiếng Anh tại Việt Nam, việc phân biệt rõ “apply for” và “apply to” không chỉ giúp bạn viết CV và email xin việc chuyên nghiệp hơn, mà còn tránh những lỗi ngữ pháp cơ bản khi giao tiếp. Lựa chọn đúng giới từ thể hiện sự tinh tế và am hiểu ngôn ngữ – điều mà nhà tuyển dụng luôn đánh giá cao.