Bạn đã bao giờ bắt gặp từ “miễn” trong một cuộc trò chuyện và tự hỏi nó thực sự có nghĩa là gì? Từ một từ Hán Việt với ba nghĩa chính, “miễn” xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh – từ miễn thuế, miễn phí đến miễn là, miễn cưỡng. Hãy cùng khám phá từng ý nghĩa và cách dùng của từ thú vị này.

Số nghĩa chính: 3 ·
Số từ ghép thông dụng: 5+ ·
Nguồn tham khảo chính: Wiktionary, Từ điển Hán Nôm, Tratu.soha

Tổng quan nhanh

1Nghĩa chính: Miễn (exemption)
2Nghĩa phụ: Miễn (đừng)
  • Lịch sự yêu cầu không làm – ví dụ: miễn vào, miễn gọi
3Nghĩa Hán Việt: Miễn ( )
4Từ ghép thông dụng
Các thông tin chính về từ “miễn”
Thuộc tính Giá trị
Từ loại Động từ, phó từ
Số nghĩa chính 3
Nguồn gốc Hán Việt
Từ đồng âm miên, miền
Tần suất sử dụng Cao (thông dụng)

Bảng trên cho thấy “miễn” là một từ Hán Việt đa nghĩa và có tần suất sử dụng cao trong giao tiếp hàng ngày.

Miễn là là gì?

“Miễn là” là một cấu trúc ngữ pháp phổ biến trong tiếng Việt, mang nghĩa “as long as” trong tiếng Anh. Nó dùng để chỉ một điều kiện cần và đủ để một sự việc khác xảy ra. Ví dụ: Miễn là bạn chăm chỉ, bạn sẽ thành công. (DOL Dictionary – định nghĩa “as long as”)

Sự khác biệt: “Miễn là” đặt ra một điều kiện tối thiểu; nếu điều kiện đó được đáp ứng, mọi thứ khác đều có thể bỏ qua.

Miễn là tiếng Anh là gì?

  • Trong tiếng Anh, “miễn là” tương đương với as long as hoặc so long as.
  • Cấu trúc này xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày và văn bản. (YouTube – hướng dẫn ngữ pháp)

Cách dùng “miễn là” trong câu

  • “Miễn là” đứng đầu mệnh đề chỉ điều kiện, theo sau là kết quả.
  • Ví dụ: Miễn là trời không mưa, chúng ta sẽ đi dã ngoại.
  • Lưu ý: Không nhầm với “miễn sao” – dù khá giống nhưng sắc thái khác nhau.

Mấu chốt: “Miễn là” đặt ra một điều kiện tối thiểu; nếu điều kiện đó được đáp ứng, mọi thứ khác đều có thể bỏ qua.

Miễn nghĩa là gì?

Từ “miễn” trong tiếng Việt có ba nghĩa chính, tùy vào ngữ cảnh và loại từ. Dưới đây là các nghĩa được ghi nhận.

Miễn có mấy nghĩa?

Nghĩa gốc Hán Việt của miễn?

Chữ Hán “miễn” ( ) mang ý nghĩa “ép mình làm việc gì đó, gắng sức”. Khi vào tiếng Việt, nó tạo thành các từ ghép như “miễn cưỡng” (gắng gượng, không tự nhiên). (Từ điển Hán Nôm – chi tiết)

Điểm chính: Từ “miễn” có ba nghĩa riêng biệt, trong đó nghĩa Hán Việt ( ) thường xuất hiện trong các từ Hán Việt chứ không dùng độc lập. Người học cần nắm rõ ngữ cảnh để sử dụng đúng.

Thế nào là miễn thuế?

Miễn thuế là việc không phải nộp thuế theo quy định của pháp luật. Đây là một chính sách kinh tế quan trọng tại Việt Nam.

Miễn thuế áp dụng cho đối tượng nào?

  • Cá nhân có thu nhập thấp dưới ngưỡng chịu thuế TNCN.
  • Doanh nghiệp khởi nghiệp (SME) trong một số lĩnh vực ưu đãi.
  • Hàng hóa xuất nhập khẩu trong khu chế xuất. (Thư Viện Pháp Luật – căn cứ pháp lý)

Các loại miễn thuế phổ biến

Bảng dưới đây tổng hợp các loại thuế phổ biến được miễn tại Vi