Bạn có bao giờ tự hỏi từ “since” thực sự mang những sắc thái nào trong tiếng Anh? Không chỉ đơn thuần là một giới từ hay liên từ, “since” có thể chỉ thời điểm bắt đầu của một hành động kéo dài đến hiện tại, hoặc đóng vai trò như một từ nối nguyên nhân nhẹ nhàng hơn “because”.

Số định nghĩa chính (Collins): 4 ·
Số từ đồng nghĩa (Thesaurus): 32 ·
Nguồn từ điển uy tín: Merriam-Webster, Collins, Dictionary.com, Wiktionary

Tổng quan nhanh

1Định nghĩa
2Ngữ pháp
3Từ đồng nghĩa
4Ví dụ điển hình

Since có nghĩa là gì trong tiếng Anh?

Định nghĩa của since theo từ điển Merriam‑Webster

Các nghĩa chính của since (thời gian và lý do)

Since có hai nhóm nghĩa cốt lõi: nghĩa thời giannghĩa nguyên nhân. Ở nghĩa thời gian, since đánh dấu một mốc bắt đầu và thường đi với các thì hoàn thành. Ở nghĩa nguyên nhân, since đưa ra lý do mà người nói cho là đã biết hoặc hiển nhiên. Theo Dictionary.com – từ điển trực tuyến lớn nhất nước Mỹ, since xuất phát từ tiếng Anh cổ “siþþan” và đã được sử dụng rộng rãi từ thế kỷ 12. Sự khác biệt này giúp người học tránh nhầm lẫn khi dịch sang tiếng Việt.

Điểm mấu chốt

Since là một từ đa chức năng: làm giới từ, liên từ và trạng từ. Người học cần nắm được ngữ cảnh để chọn đúng nghĩa, vì một câu có chứa “since” có thể mang hai cách hiểu hoàn toàn khác nhau.

Bottom line: The pattern: hai nghĩa – một từ. Học thuộc lòng các định nghĩa không đủ; thực hành với ngữ cảnh mới là chìa khóa.

Cách sử dụng since theo ngữ pháp như thế nào?

Since như một giới từ

Khi là giới từ, since luôn đứng trước một danh từ hoặc cụm danh từ chỉ thời gian. Cấu trúc: since + mốc thời gian. Ví dụ: “I have known her since 2000” (Grammarly – nền tảng kiểm tra ngữ pháp toàn cầu). Since không dùng với khoảng thời gian (for + khoảng thời gian).

Since như một liên từ

Since có thể bắt đầu một mệnh đề độc lập, thể hiện hoặc thời gian hoặc lý do. Khi là liên từ thời gian, mệnh đề since diễn tả một sự việc bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn. Khi là liên từ nguyên nhân, since mang tính giải thích nhẹ nhàng. Ví dụ: “Since it’s raining, we stay inside” (Oxford Learner’s Dictionaries – từ điển cho người học tiếng Anh). Lưu ý: since không dùng trong mệnh đề phủ định chỉ lý do.

Ba thời chính dùng với since:

Bảng sau tóm tắt sự kết hợp giữa since và các thì hoàn thành – chìa khóa để người học Việt tránh lỗi sai phổ biến.

Thì Cấu trúc Ví dụ
Hiện tại hoàn thành since + mốc thời gian “I have worked here since 2018” (Cambridge Grammar)
Quá khứ hoàn thành had + động từ quá khứ phân từ + since “He had lived there since 2000 before moving” (Wikipedia – ngữ pháp tiếng Anh)
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + V‑ing + since “They have been studying since morning” (Grammarly – hướng dẫn thì)
Tại sao điều này quan trọng

Người học thường nhầm since với for. For chỉ khoảng thời gian (for two years), since chỉ điểm bắt đầu (since 2010). Sai lầm này khiến IELTS Writing bị mất điểm ngữ pháp. Hãy nhớ: since = điểm mốc, for = độ dài.

Bottom line: The trade-off: since linh hoạt nhưng dễ gây hiểu lầm nếu không dùng đúng thì.

Từ đồng nghĩa của since là gì?

Danh sách từ đồng nghĩa theo Thesaurus

Theo Thesaurus.com – cơ sở dữ liệu từ đồng nghĩa lớn, since có tới 32 từ đồng nghĩa, chia làm hai nhóm chính:

  • Nhóm nghĩa thời gian: from, after, from the time of, following.
  • Nhóm nghĩa lý do: because, as, for, considering, inasmuch as.

Phân biệt since với because, for, as

Bảng so sánh dưới đây cho thấy sự khác biệt về sắc thái giữa since và các từ nối thường bị nhầm lẫn.

Từ Nghĩa gốc Sắc thái Ví dụ
Since Thời gian / Lý do Lý do nhẹ, thường đã biết “Since you asked, I’ll tell you” (Oxford Learner’s)
Because Lý do Mạnh, nhấn mạnh nguyên nhân “We left because it was late” (Cambridge Dictionary)
For Khoảng thời gian / Lý do Lý do trang trọng, giải thích “I did it for love” (Merriam‑Webster)
As Lý do / Thời gian Nhẹ, nhấn mạnh tiến trình “As it was getting dark, we went home” (Cambridge Dictionary)
Lưu ý của biên tập

Since và because không hoàn toàn thay thế được nhau. Since gần nghĩa “vì đã biết”, còn because là “bởi vì” khách quan. Trong văn viết học thuật, since chỉ lý do thường bị cho là mơ hồ – hãy dùng because nếu cần rõ ràng.

Why this matters: lựa chọn sai từ nối có thể làm giảm tính thuyết phục của lập luận.

Ví dụ về since trong câu?

Ví dụ since chỉ thời gian

  • “She has been working here since 2015” (Cambridge Dictionary)
  • “I have not seen him since Monday” (Merriam‑Webster)
  • “The company has grown significantly since its founding in 2001” (Wikipedia)

Ví dụ since chỉ lý do

Ví dụ ever since

Cụm “ever since” nhấn mạnh tính liên tục từ một thời điểm trong quá khứ đến hiện tại. Ví dụ: “He moved away and we haven’t seen him ever since” (Collins Dictionary).

The pattern: ever since thường xuất hiện trong văn nói và văn viết thân mật, nhưng vẫn đúng ngữ pháp trong văn phong trang trọng.

Since được dùng như liên từ ra sao?

Liên từ chỉ thời gian

Khi since làm liên từ thời gian, nó bắt đầu một mệnh đề phụ diễn tả sự kiện bắt đầu trong quá khứ. Mệnh đề chính thường dùng thì hoàn thành. Ví dụ: “Since he left, nothing has been the same” (Cambridge Dictionary).

Liên từ chỉ nguyên nhân

Since cũng làm liên từ nguyên nhân, nhưng nhẹ nhàng hơn because. Người nói dùng since khi lý do đã rõ ràng với người nghe. Ví dụ: “Since you are here, let’s discuss the plan” (Merriam‑Webster). Lưu ý: since không dùng khi lý do là trọng tâm câu – dùng because trong trường hợp đó.

Cạm bẫy thường gặp

Nhiều người dùng since để thay thế because trong mọi ngữ cảnh, dẫn đến câu văn mơ hồ. Trong bài thi TOEFL, giám khảo thường đánh dấu lỗi này. Hãy kiểm tra: nếu lý do là thông tin mới, bạn nên dùng because thay vì since.

The implication: since dùng nguyên nhân phù hợp với ngữ cảnh thân thiện, còn văn viết học thuật ưa dùng because để tránh nhầm lẫn.

Sự thật đã được xác nhận

  • Since có hai nghĩa chính: thời gian và lý do.
  • Since thường dùng với thì hiện tại hoàn thành.
  • Since có thể đứng đầu câu hoặc giữa câu.
  • Ever since là cụm từ nhấn mạnh tính liên tục.

Điều còn chưa rõ

  • Không có sự nhất trí tuyệt đối về việc since có thể dùng với quá khứ đơn trong một số ngữ cảnh nhất định hay không.

Như vậy, “since” không chỉ là một từ vựng đơn giản mà là một công cụ ngữ pháp linh hoạt với hai sứ mệnh rõ ràng: đánh dấu thời gian và dẫn lý do. Với người học tiếng Anh tại Việt Nam, việc nắm vững cách dùng since – đặc biệt là phân biệt với for, because, và as – sẽ cải thiện đáng kể độ chính xác trong giao tiếp và điểm số thi cử. Điều này đồng nghĩa với việc bạn cần thực hành đặt câu với cả hai nghĩa, kiểm tra thì và luôn hỏi: “Tôi muốn nói về thời điểm hay nguyên nhân?” Nếu trả lời được, bạn đã chinh phục được since.

Các câu hỏi thường gặp

Since và for khác nhau thế nào?

Since chỉ điểm bắt đầu của hành động (“since 2010”), for chỉ khoảng thời gian (“for two years”).

Since có thể dùng với quá khứ đơn không?

Không phổ biến. Since thường dùng với thì hoàn thành, nhưng trong văn nói, đôi khi gặp quá khứ đơn với since như một liên từ thời gian (“Since he left, I felt lonely”) – tuy nhiên ngữ pháp chuẩn yêu cầu thì hoàn thành.

Khi nào since mang nghĩa “bởi vì”?

Khi since đứng trước một mệnh đề nguyên nhân và người nói cho rằng lý do đã hiển nhiên.

Ever since có nghĩa là gì?

“Ever since” nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái bắt đầu từ một thời điểm và kéo dài liên tục đến hiện tại.

Since có thể đứng cuối câu không?

Được, khi since là trạng từ: “He retired in 2010 and has been happy since.”

Since có đồng nghĩa với because không?

Có, nhưng không hoàn toàn. Since mang sắc thái nhẹ hơn và thường dùng khi lý do đã biết.

Since có thể thay thế cho “as” không?

Trong một số ngữ cảnh nguyên nhân, yes. Nhưng as còn có nghĩa thời gian diễn tiến (“As he was talking”) mà since không có.