Vietnam Bao cao trong ngay Tieng Viet
Vietnam Insight Vietnam Bao cao trong ngay
Blog Chinh tri Cong nghe Dia phuong Kinh doanh The gioi

Apply là gì – Cách dùng apply to, for, on và ví dụ

Nguyen Ngo Khanh Long • 2026-06-11 • Da kiem duyet Linh Tran






Apply là gì? Định nghĩa, giới từ, danh từ, tính từ (2025)

Trong tiếng Anh, apply là một động từ xuất hiện thường xuyên trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc nộp hồ sơ xin việc, xin học cho đến các thao tác bôi thuốc hay áp dụng một quy tắc nào đó. Từ này sở hữu ba nhóm nghĩa chính được các từ điển uy tín ghi nhận. Việc nắm vững cách dùng apply không chỉ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp mà còn tránh được những lỗi sai phổ biến về giới từ.

Theo Cambridge Dictionary, “apply” có nghĩa là yêu cầu một thứ gì đó một cách chính thức, đặc biệt bằng văn bản hoặc bằng cách nộp một biểu mẫu. Các nguồn học thuật khác như Tratu Soha và các blog giáo dục cũng thống nhất về ba nghĩa chính: áp dụng, ứng tuyển/nộp đơn, và thoa/bôi. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể đóng vai trò là cả ngoại động từ lẫn nội động từ.

Apply là gì? Định nghĩa và các nghĩa chính

Từ loại: Động từ (verb)
Phiên âm: /əˈplaɪ/
Nghĩa chính: 1. Nộp đơn, xin việc/học 2. Áp dụng, ứng dụng 3. Thoa, bôi
Giới từ thông dụng: for, to, on

Những điều cần ghi nhớ về cách sử dụng apply:

  • Apply là một động từ đa nghĩa rất phổ biến, đặc biệt trong bối cảnh xin việc và học thuật.
  • Việc nhầm lẫn giới từ (apply for vs apply to) là lỗi phổ biến nhất đối với người học tiếng Anh.
  • Danh từ ‘application’ và tính từ ‘applicable’ là hai dạng từ cần nhớ để mở rộng vốn từ.
  • Trong môi trường tuyển dụng, ‘apply hồ sơ’ là cách nói không trang trọng; nên dùng ‘nộp đơn ứng tuyển’ hoặc ‘apply for a position’.
  • Apply có thể dùng mà không cần giới từ khi mang nghĩa ‘áp dụng’ hoặc ‘thoa’.
  • Cấu trúc “apply oneself to + V-ing” diễn tả sự chuyên tâm vào một việc gì đó.
  • Cụm “apply CV” không phải là cách nói tự nhiên trong tiếng Anh trang trọng.
Thông tin nhanh về Apply
Thuộc tính Giá trị
Từ loại Động từ (verb)
Dạng quá khứ applied
Danh từ application
Tính từ applicable
Giới từ thường gặp for (mục đích), to (đối tượng), on (bề mặt)
Ví dụ nổi bật I applied for a job. / This rule applies to everyone.

Apply đi với giới từ gì? Phân biệt Apply to, Apply for, Apply on

Apply for dùng khi nào?

Apply for được dùng khi bạn xin hoặc ứng tuyển để nhận được một thứ gì đó, chẳng hạn như một công việc (a job), một suất học bổng (a scholarship), một thị thực (a visa) hoặc một khoản tài trợ (a grant). Đây là cấu trúc tập trung vào mục tiêu hoặc thứ bạn muốn có. Ví dụ: “She applied for a job at a bank.” – ở đây, “a job” là thứ cô ấy đang xin, nên dùng for.

Apply to dùng khi nào?

Apply to thường dùng khi bạn nộp đơn vào một nơi hoặc một tổ chức cụ thể, hoặc khi nói một quy tắc, phương pháp nào đó được áp dụng cho một đối tượng hay tình huống. Ví dụ: “She applied to three universities.” (cô ấy nộp hồ sơ vào ba trường đại học) hoặc “This rule applies to everyone.” (quy tắc này áp dụng cho tất cả mọi người). Nói ngắn gọn, for = thứ bạn xin, còn to = nơi/đối tượng bạn nộp hoặc áp dụng tới.

Apply on dùng trong ngữ cảnh nào?

Apply on thường xuất hiện trong ngữ cảnh y tế hoặc làm đẹp, mang nghĩa thoa hoặc bôi một chất gì đó lên bề mặt. Ví dụ: “Apply the ointment on the wound.” (Bôi thuốc mỡ lên vết thương). Giới từ “on” nhấn mạnh vào bề mặt tiếp xúc.

Mẹo ghi nhớ nhanh

Để tránh nhầm lẫn, hãy nhớ: “apply for” nhấn mạnh mục đích (công việc, học bổng, visa), trong khi “apply to” nhấn mạnh địa chỉ hoặc đối tượng tiếp nhận đơn (trường học, công ty, tổ chức).

Danh từ và tính từ của Apply: Application & Applicable

Danh từ phổ biến nhất của động từ apply là application. Từ này có hai nghĩa chính tùy thuộc vào ngữ cảnh. Thứ nhất, nó có nghĩa là “đơn xin” hoặc “hồ sơ xin” như trong “I sent in my application yesterday” (Tôi đã gửi đơn xin của mình ngày hôm qua). Thứ hai, nó mang nghĩa “sự áp dụng” hoặc “ứng dụng”, ví dụ: “The application of this method is very common” (Việc áp dụng phương pháp này rất phổ biến). Ngoài ra, từ applicant (người nộp đơn/ứng viên) cũng thuộc cùng họ từ này.

Tính từ của apply là applicable, có nghĩa là “có thể áp dụng được”, “thích hợp” hoặc “có hiệu lực” trong một tình huống cụ thể. Các từ điển và blog học thuật chỉ ra rằng đây là tính từ thông dụng nhất. Một số ví dụ cụ thể: “The rule is not applicable to this case” (Quy tắc này không áp dụng cho trường hợp này) hoặc “This law is applicable to all citizens.”

Lưu ý về từ loại

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của apply là “applied”. Ngoài ra, còn có trạng từ “applicably” nhưng ít được sử dụng trong văn nói và viết hàng ngày so với hai dạng danh từ và tính từ kể trên.

Cách sử dụng Apply trong hồ sơ xin việc (Apply CV, Apply hồ sơ)

Trong môi trường tuyển dụng, cụm từ “apply hồ sơ” và “apply CV” thường được dùng như một cách nói rút gọn, không chính thống trong tiếng Anh chuẩn. Theo các nguồn như Cambridge Dictionary và các blog giáo dục, “apply CV” không phải là một cụm từ tự nhiên đối với người bản ngữ. Thay vào đó, người ta thường nói submit your CV, send your CV, hoặc apply for a job and attach your CV. Cụm “apply hồ sơ” trong tiếng Việt cũng có thể được thay thế bằng các diễn đạt trang trọng hơn như nộp đơn ứng tuyển hoặc apply for a position.

Cảnh báo lỗi thường gặp

Lỗi phổ biến nhất là dùng “apply for” khi muốn diễn đạt nghĩa “áp dụng cho” một đối tượng. Câu đúng phải là “apply to”. Ví dụ, nếu bạn nói “This rule applies for everyone” là sai; câu đúng là “This rule applies to everyone.”

Mức độ chắc chắn và các tình huống áp dụng

Khi sử dụng apply, có những quy tắc chắc chắn và có những điểm cần lưu ý về tính trang trọng:

  • Chắc chắn: Apply for luôn dùng khi xin một thứ gì đó như việc làm, học bổng, visa.
  • Chắc chắn: Apply to dùng khi nộp đơn đến một tổ chức hoặc khi một quy tắc được áp dụng cho ai/cái gì.
  • Chắc chắn: Apply on dùng trong ngữ cảnh thoa kem hoặc thuốc lên bề mặt.
  • Ít rõ ràng hơn: Việc sử dụng apply mà không có giới từ (ví dụ: “apply the rule”) hoàn toàn có thể, nhưng thường ít gặp hơn.
  • Cảnh báo: Cụm từ “apply CV” không phải là cách diễn đạt chuẩn mực trong văn phong trang trọng. Nên ưu tiên dùng “submit your CV” hoặc “apply for the position”.
  • Cảnh báo: Dịch máy từ tiếng Anh sang tiếng Việt thường chuyển “apply” thành “áp dụng”, dẫn đến những câu văn sai ngữ cảnh, đặc biệt là khi muốn nói về việc xin việc.

Phân tích ngữ cảnh sử dụng Apply

Ngữ cảnh sử dụng từ apply rất đa dạng. Trong môi trường học thuật, người ta thường nói “apply to a university” (nộp đơn vào một trường đại học). Trong lĩnh vực tuyển dụng, cụm từ phổ biến là “apply for a job” (ứng tuyển một công việc). Đối với lĩnh vực kỹ thuật và khoa học, người ta dùng apply để nói về việc áp dụng một phương pháp hay lý thuyết, ví dụ “apply a method”. Trong y tế, từ này được dùng để chỉ hành động bôi thuốc hoặc đắp băng, chẳng hạn “apply a bandage” hoặc “apply the cream”.

So với các từ đồng nghĩa, apply có sự khác biệt rõ ràng. Từ “request” (yêu cầu) mang tính trang trọng và không bao hàm hành động nộp hồ sơ. Từ “use” (sử dụng) thì tổng quát hơn và không mang sắc thái bôi/thoa hay nộp đơn. Còn từ “submit” (nộp) thường dùng trong văn bản hành chính, kỹ thuật hơn là giao tiếp hàng ngày.

Nguồn tham khảo và trích dẫn

“To request something, usually officially, especially in writing or by sending in a form.”

— Cambridge Dictionary

“Apply là động từ đa nghĩa, thường dùng với nhóm nghĩa nộp đơn, áp dụng, thoa/bôi.”

VUS Blog

“Apply có nghĩa là nộp đơn ứng tuyển, áp dụng, hoặc có ảnh hưởng đến.”

ILA Learning

Tóm tắt về Apply

Apply là một động từ đa năng trong tiếng Anh, xoay quanh ba ý chính: nộp đơn xin việc/học, áp dụng một nguyên tắc hay phương pháp, và bôi/thoa một chất lên bề mặt. Việc nắm vững cách dùng các giới từ đi kèm (for, to, on) là chìa khóa để sử dụng từ này chính xác. Sau khi hiểu rõ về apply, bạn có thể tìm hiểu thêm về các từ cùng họ như application, applicantapplicable để mở rộng vốn từ vựng của mình. Đừng quên thực hành đặt câu với mỗi nghĩa và giới từ khác nhau để ghi nhớ lâu hơn. Bạn cũng có thể tham khảo bài viết Apply là gì? Cách dùng apply to, apply for chi tiết để có thêm ví dụ thực tế.

Những câu hỏi thường gặp về Apply

Apply có nghĩa là gì khi không có giới từ?

Khi không có giới từ, apply thường mang nghĩa ‘áp dụng, ứng dụng’ (apply a rule) hoặc ‘thoa’ (apply cream).

Apply đi với giới từ ‘on’ được không?

Có, ‘apply on’ thường dùng khi thoa kem, thuốc lên da hoặc bề mặt (apply the ointment on the wound).

Có thể nói ‘apply for university’ không?

Chính xác hơn là ‘apply to a university’ (nộp đơn vào trường). ‘Apply for’ thường đi với mục tiêu như ‘apply for admission’ hoặc ‘apply for a scholarship’.

Từ ‘application’ có những nghĩa nào?

Application có thể là ‘đơn xin’ (job application), ‘ứng dụng’ (software application), hoặc ‘sự áp dụng’ (practical application).

Làm thế nào để phân biệt ‘apply to’ và ‘apply for’ một cách dễ nhớ?

Hãy nhớ: ‘for’ đi kèm với mục tiêu (job, visa, scholarship), còn ‘to’ đi kèm với điểm đến hoặc đối tượng áp dụng (university, company, rule).

‘Applicant’ có liên quan gì đến ‘apply’?

‘Applicant’ là danh từ chỉ người, nghĩa là người nộp đơn hoặc ứng viên. Đây là một từ cùng họ với apply và application.

Có thể dùng ‘apply’ trong hoàn cảnh không chính thức không?

Có. Trong giao tiếp hàng ngày, apply vẫn được dùng, nhưng các cụm như ‘apply for a job’ hay ‘apply to a school’ được coi là chuẩn mực ở mọi ngữ cảnh.


Nguyen Ngo Khanh Long

Ve tac gia

Nguyen Ngo Khanh Long

Ban bien tap ket hop cap nhat nhanh voi giai thich ro rang, de hieu.